hardly
/ˈhɑːrdli/ Giọng Mỹ adv.
hầu như không
I could hardly hear the teacher.
Mình hầu như không nghe được cô giáo nói gì.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈhɑːrdli/ Giọng Mỹ adv.
hầu như không
I could hardly hear the teacher.
Mình hầu như không nghe được cô giáo nói gì.