regularly
/ˈreɡjələrli/ Giọng Mỹ adv.
đều đặn, thường xuyên
I regularly practice piano on weekends.
Mình tập đàn piano đều đặn vào cuối tuần.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈreɡjələrli/ Giọng Mỹ adv.
đều đặn, thường xuyên
I regularly practice piano on weekends.
Mình tập đàn piano đều đặn vào cuối tuần.