strongly
/ˈstrɔːŋli/ Giọng Mỹ adv.
mạnh mẽ, kiên quyết
I strongly believe in my team.
Mình tin tưởng mạnh mẽ vào đội của mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈstrɔːŋli/ Giọng Mỹ adv.
mạnh mẽ, kiên quyết
I strongly believe in my team.
Mình tin tưởng mạnh mẽ vào đội của mình.