subordinate
/səˈbɔːrdɪnət/ Giọng Mỹ adj.
phụ thuộc, đứng dưới
sub- (dưới) + ordin + -ate +ord →xếp ở hàng bên dưới
Safety is never subordinate to speed on this mountain trail.
An toàn không bao giờ đứng dưới tốc độ trên đường mòn leo núi này.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
ord / ordin — thứ tự, hàng lối, sắp xếp
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ordeal — từ tiếng Anh cổ ordāl 'sự phán xử', gốc Germanic *uz-dailjam 'chia phần' — không liên quan ordo
- record — từ re- + cor/cordis 'trái tim' (recordari 'nhớ lại, học thuộc lòng') — không phải ord-
- cordial / accord — cũng từ cor 'trái tim', chỉ tình cờ chứa chữ -ord