reorder
/ˌriːˈɔːrdər/ Giọng Mỹ v.
đặt hàng lại; sắp xếp lại
re- (lại) + order +ord →xếp lại hàng lối một lần nữa
We should reorder the filters before stock runs out.
Chúng ta nên đặt lại bộ lọc trước khi hết hàng trong kho.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
ord / ordin — thứ tự, hàng lối, sắp xếp
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ordeal — từ tiếng Anh cổ ordāl 'sự phán xử', gốc Germanic *uz-dailjam 'chia phần' — không liên quan ordo
- record — từ re- + cor/cordis 'trái tim' (recordari 'nhớ lại, học thuộc lòng') — không phải ord-
- cordial / accord — cũng từ cor 'trái tim', chỉ tình cờ chứa chữ -ord