Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

extraordinary

/ɪkˈstrɔːrdəneri/ Giọng Mỹ adj.

phi thường, khác thường

extra- (ngoài) + ordin + -ary +ord →nằm ngoài lệ thường

The team showed extraordinary patience during the long rain delay.

Cả đội đã thể hiện sự kiên nhẫn phi thường trong thời gian hoãn dài vì mưa.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

ord / ordin — thứ tự, hàng lối, sắp xếp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ordeal — từ tiếng Anh cổ ordāl 'sự phán xử', gốc Germanic *uz-dailjam 'chia phần' — không liên quan ordo
  • record — từ re- + cor/cordis 'trái tim' (recordari 'nhớ lại, học thuộc lòng') — không phải ord-
  • cordial / accord — cũng từ cor 'trái tim', chỉ tình cờ chứa chữ -ord