disorder
/dɪsˈɔːrdər/ Giọng Mỹ n.
sự lộn xộn, mất trật tự
dis- (phá vỡ) + order +ord →phá vỡ hàng lối đã xếp
The storeroom fell into complete disorder after the move.
Kho hàng rơi vào cảnh lộn xộn hoàn toàn sau đợt di dời.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
ord / ordin — thứ tự, hàng lối, sắp xếp
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ordeal — từ tiếng Anh cổ ordāl 'sự phán xử', gốc Germanic *uz-dailjam 'chia phần' — không liên quan ordo
- record — từ re- + cor/cordis 'trái tim' (recordari 'nhớ lại, học thuộc lòng') — không phải ord-
- cordial / accord — cũng từ cor 'trái tim', chỉ tình cờ chứa chữ -ord