coordinate
/koʊˈɔːrdɪneɪt/ Giọng Mỹ v.
phối hợp, điều phối
co- (cùng nhau) + ordin + -ate +ord →xếp mọi thứ vào cùng một hàng
She coordinates the games for four different classes.
Cô ấy điều phối các trò chơi cho bốn lớp khác nhau.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
ord / ordin — thứ tự, hàng lối, sắp xếp
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ordeal — từ tiếng Anh cổ ordāl 'sự phán xử', gốc Germanic *uz-dailjam 'chia phần' — không liên quan ordo
- record — từ re- + cor/cordis 'trái tim' (recordari 'nhớ lại, học thuộc lòng') — không phải ord-
- cordial / accord — cũng từ cor 'trái tim', chỉ tình cờ chứa chữ -ord