order
/ˈɔːrdər/ Giọng Mỹ n.
thứ tự; đơn hàng
(gốc trần) +ord →hàng lối được xếp đúng chỗ
Please keep the tools in the right order.
Hãy để dụng cụ đúng thứ tự.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
ord / ordin — thứ tự, hàng lối, sắp xếp
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ordeal — từ tiếng Anh cổ ordāl 'sự phán xử', gốc Germanic *uz-dailjam 'chia phần' — không liên quan ordo
- record — từ re- + cor/cordis 'trái tim' (recordari 'nhớ lại, học thuộc lòng') — không phải ord-
- cordial / accord — cũng từ cor 'trái tim', chỉ tình cờ chứa chữ -ord