inordinate
/ɪnˈɔːrdɪnət/ Giọng Mỹ adj.
quá mức, thái quá
in- (không) + ordin + -ate +ord →vượt ra ngoài mức đã xếp
We spent an inordinate amount of time on packaging.
Chúng tôi đã dành lượng thời gian quá mức cho khâu đóng gói.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
ord / ordin — thứ tự, hàng lối, sắp xếp
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ordeal — từ tiếng Anh cổ ordāl 'sự phán xử', gốc Germanic *uz-dailjam 'chia phần' — không liên quan ordo
- record — từ re- + cor/cordis 'trái tim' (recordari 'nhớ lại, học thuộc lòng') — không phải ord-
- cordial / accord — cũng từ cor 'trái tim', chỉ tình cờ chứa chữ -ord