Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ordinary

/ˈɔːrdneri/ Giọng Mỹ adj.

bình thường, thông thường

ordin + -ary (thuộc về) +ord →đúng theo lệ thường đã xếp

It was just an ordinary Tuesday at school.

Đó chỉ là một thứ Ba bình thường ở trường.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

ord / ordin — thứ tự, hàng lối, sắp xếp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ordeal — từ tiếng Anh cổ ordāl 'sự phán xử', gốc Germanic *uz-dailjam 'chia phần' — không liên quan ordo
  • record — từ re- + cor/cordis 'trái tim' (recordari 'nhớ lại, học thuộc lòng') — không phải ord-
  • cordial / accord — cũng từ cor 'trái tim', chỉ tình cờ chứa chữ -ord