souvenir
/ˌsuːvəˈnɪr/ Giọng Mỹ n.
quà lưu niệm
sou- (sub-, từ dưới lên) + venir +ven →cái trồi lên trong trí nhớ
He bought a small souvenir for his cousins back home.
Cậu ấy mua một món quà lưu niệm nhỏ cho các anh chị em họ ở nhà.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
ven / vent — đến, tới
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- vent — khe thông gió: gốc Latin ventus 'gió' (qua ex- + ventus) — không phải venire 'đến'
- ventilate — cùng gốc ventus 'gió' với vent — không dính gì tới venire
- vendor — gốc Latin vendere 'bán' — không phải venire
- venom — gốc Latin venenum 'thuốc độc, bùa mê' — không phải venire