event
/ɪˈvent/ Giọng Mỹ n.
sự kiện
e- (ex-, ra) + vent +ven →cái đi ra, việc xảy đến
The sports event starts at nine on Saturday morning.
Sự kiện thể thao bắt đầu lúc chín giờ sáng thứ Bảy.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
ven / vent — đến, tới
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- vent — khe thông gió: gốc Latin ventus 'gió' (qua ex- + ventus) — không phải venire 'đến'
- ventilate — cùng gốc ventus 'gió' với vent — không dính gì tới venire
- vendor — gốc Latin vendere 'bán' — không phải venire
- venom — gốc Latin venenum 'thuốc độc, bùa mê' — không phải venire