revenue
/ˈrevənuː/ Giọng Mỹ n.
doanh thu
re- (trở lại) + ven + -ue +ven →khoản tiền quay trở về
Revenue from the new product line rose last quarter.
Doanh thu từ dòng sản phẩm mới tăng trong quý trước.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
ven / vent — đến, tới
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- vent — khe thông gió: gốc Latin ventus 'gió' (qua ex- + ventus) — không phải venire 'đến'
- ventilate — cùng gốc ventus 'gió' với vent — không dính gì tới venire
- vendor — gốc Latin vendere 'bán' — không phải venire
- venom — gốc Latin venenum 'thuốc độc, bùa mê' — không phải venire