Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

invent

/ɪnˈvent/ Giọng Mỹ v.

phát minh, sáng chế

in- (vào, lên) + vent +ven →đi tới mà gặp được, tìm ra

She helped invent a faster way to sort packages.

Cô ấy góp phần phát minh cách phân loại kiện hàng nhanh hơn.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

ven / vent — đến, tới

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • vent — khe thông gió: gốc Latin ventus 'gió' (qua ex- + ventus) — không phải venire 'đến'
  • ventilate — cùng gốc ventus 'gió' với vent — không dính gì tới venire
  • vendor — gốc Latin vendere 'bán' — không phải venire
  • venom — gốc Latin venenum 'thuốc độc, bùa mê' — không phải venire