Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

adventure

/ədˈventʃər/ Giọng Mỹ n.

cuộc phiêu lưu

ad- (đến, tới) + vent + -ure +ven →chuyện sắp đến, việc chưa lường

Their trip through the mountains became a real adventure.

Chuyến đi qua vùng núi của họ thành một cuộc phiêu lưu thật sự.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

ven / vent — đến, tới

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • vent — khe thông gió: gốc Latin ventus 'gió' (qua ex- + ventus) — không phải venire 'đến'
  • ventilate — cùng gốc ventus 'gió' với vent — không dính gì tới venire
  • vendor — gốc Latin vendere 'bán' — không phải venire
  • venom — gốc Latin venenum 'thuốc độc, bùa mê' — không phải venire