Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

convenient

/kənˈviːniənt/ Giọng Mỹ adj.

thuận tiện

con- (com-, cùng nhau) + ven + -ient +ven →cùng đến được với nhau

Is Thursday morning convenient for our study group?

Sáng thứ Năm có thuận tiện cho nhóm học của chúng ta không?

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

ven / vent — đến, tới

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • vent — khe thông gió: gốc Latin ventus 'gió' (qua ex- + ventus) — không phải venire 'đến'
  • ventilate — cùng gốc ventus 'gió' với vent — không dính gì tới venire
  • vendor — gốc Latin vendere 'bán' — không phải venire
  • venom — gốc Latin venenum 'thuốc độc, bùa mê' — không phải venire