avenue
/ˈævənuː/ Giọng Mỹ n.
đại lộ; hướng tiếp cận
a- (ad-, đến) + ven + -ue +ven →lối để đi đến
The new library sits on a quiet tree-lined avenue.
Thư viện mới nằm trên một đại lộ yên tĩnh rợp bóng cây.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
ven / vent — đến, tới
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- vent — khe thông gió: gốc Latin ventus 'gió' (qua ex- + ventus) — không phải venire 'đến'
- ventilate — cùng gốc ventus 'gió' với vent — không dính gì tới venire
- vendor — gốc Latin vendere 'bán' — không phải venire
- venom — gốc Latin venenum 'thuốc độc, bùa mê' — không phải venire