prevent
/prɪˈvent/ Giọng Mỹ v.
ngăn chặn
pre- (trước) + vent +ven →đến trước để chặn lại
Good lighting can prevent many accidents on the stairs.
Ánh sáng tốt có thể ngăn nhiều tai nạn trên cầu thang.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
ven / vent — đến, tới
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- vent — khe thông gió: gốc Latin ventus 'gió' (qua ex- + ventus) — không phải venire 'đến'
- ventilate — cùng gốc ventus 'gió' với vent — không dính gì tới venire
- vendor — gốc Latin vendere 'bán' — không phải venire
- venom — gốc Latin venenum 'thuốc độc, bùa mê' — không phải venire