sofa
/ˈsoʊfə/ Giọng Mỹ n.
ghế sofa
I jumped onto the soft sofa and read a book.
Tôi nhảy lên chiếc ghế sofa mềm rồi đọc một cuốn sách.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈsoʊfə/ Giọng Mỹ n.
ghế sofa
I jumped onto the soft sofa and read a book.
Tôi nhảy lên chiếc ghế sofa mềm rồi đọc một cuốn sách.