cupboard
/ˈkʌbərd/ Giọng Mỹ n.
cái tủ chén
Mom keeps plates and bowls inside the kitchen cupboard.
Mẹ cất đĩa và bát trong cái tủ chén ở bếp.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkʌbərd/ Giọng Mỹ n.
cái tủ chén
Mom keeps plates and bowls inside the kitchen cupboard.
Mẹ cất đĩa và bát trong cái tủ chén ở bếp.