key
/kiː/ Giọng Mỹ n.
chìa khoá
Dad opened the front door with a small key.
Bố mở cửa trước bằng một chiếc chìa khoá nhỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/kiː/ Giọng Mỹ n.
chìa khoá
Dad opened the front door with a small key.
Bố mở cửa trước bằng một chiếc chìa khoá nhỏ.