Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

carpet

/ˈkɑːrpɪt/ Giọng Mỹ n.

tấm thảm lớn

A soft red carpet covers most of my bedroom.

Một tấm thảm đỏ mềm phủ gần hết phòng ngủ của tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

living room — phòng khách