plant
/plænt/ Giọng Mỹ n.
cây cảnh
I water the small plant in the pot every morning.
Tôi tưới cây nhỏ trong chậu mỗi sáng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/plænt/ Giọng Mỹ n.
cây cảnh
I water the small plant in the pot every morning.
Tôi tưới cây nhỏ trong chậu mỗi sáng.