shelf
/ʃelf/ Giọng Mỹ n.
cái kệ
My books stand neatly on the top shelf.
Sách của tôi đứng ngay ngắn trên cái kệ trên cùng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ʃelf/ Giọng Mỹ n.
cái kệ
My books stand neatly on the top shelf.
Sách của tôi đứng ngay ngắn trên cái kệ trên cùng.