painting
/ˈpeɪntɪŋ/ Giọng Mỹ n.
bức tranh vẽ
My aunt made a painting of the sea for me.
Dì tôi vẽ tặng tôi một bức tranh về biển.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpeɪntɪŋ/ Giọng Mỹ n.
bức tranh vẽ
My aunt made a painting of the sea for me.
Dì tôi vẽ tặng tôi một bức tranh về biển.