Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

relative

/ˈrelətɪv/ Giọng Mỹ n.

họ hàng

We visit our relatives during Tet.

Chúng tôi đi thăm họ hàng vào dịp Tết.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

connection — sự kết nối