confirm
/kənˈfɜːrm/ Giọng Mỹ v.
xác nhận
Please confirm the time of the party.
Bạn hãy xác nhận giờ của bữa tiệc nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/kənˈfɜːrm/ Giọng Mỹ v.
xác nhận
Please confirm the time of the party.
Bạn hãy xác nhận giờ của bữa tiệc nhé.