Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

agreement

/əˈɡriːmənt/ Giọng Mỹ n.

sự thỏa thuận, sự nhất trí

We reached an agreement about sharing the toys.

Chúng tôi đã thỏa thuận được cách chia đồ chơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

connection — sự kết nối