complaint
/kəmˈpleɪnt/ Giọng Mỹ n.
lời phàn nàn
I have a complaint about the school lunch.
Tớ có một lời phàn nàn về bữa trưa ở trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/kəmˈpleɪnt/ Giọng Mỹ n.
lời phàn nàn
I have a complaint about the school lunch.
Tớ có một lời phàn nàn về bữa trưa ở trường.