contact
/ˈkɑːntækt/ Giọng Mỹ v.
liên lạc
You can contact me by phone after school.
Bạn có thể liên lạc với tớ qua điện thoại sau giờ học.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkɑːntækt/ Giọng Mỹ v.
liên lạc
You can contact me by phone after school.
Bạn có thể liên lạc với tớ qua điện thoại sau giờ học.