Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

producer

/prəˈduːsər/ Giọng Mỹ n.

nhà sản xuất (phim, nhạc)

The producer chose a young actor for the movie.

Nhà sản xuất đã chọn một diễn viên trẻ cho bộ phim.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

story — câu chuyện