Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

editor

/ˈedɪtər/ Giọng Mỹ n.

biên tập viên

She is the editor of the school newspaper.

Chị ấy là biên tập viên của tờ báo trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

story — câu chuyện