Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

printing

/ˈprɪntɪŋ/ Giọng Mỹ n.

việc in ấn

The printing of our class yearbook takes a week.

Việc in kỷ yếu của lớp mình mất một tuần.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

story — câu chuyện