Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

entertainment

/ˌentərˈteɪnmənt/ Giọng Mỹ n.

sự giải trí

Music is my favorite kind of entertainment.

Âm nhạc là hình thức giải trí mình thích nhất.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

story — câu chuyện