commercial
/kəˈmɜːrʃl/ Giọng Mỹ n.
quảng cáo trên TV/radio
We watched a funny TV commercial about ice cream.
Chúng mình đã xem một đoạn quảng cáo kem rất vui trên TV.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/kəˈmɜːrʃl/ Giọng Mỹ n.
quảng cáo trên TV/radio
We watched a funny TV commercial about ice cream.
Chúng mình đã xem một đoạn quảng cáo kem rất vui trên TV.