channel
/ˈtʃænl/ Giọng Mỹ n.
kênh (truyền hình, video)
This cooking channel has great videos for kids.
Kênh nấu ăn này có nhiều video hay cho trẻ em.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈtʃænl/ Giọng Mỹ n.
kênh (truyền hình, video)
This cooking channel has great videos for kids.
Kênh nấu ăn này có nhiều video hay cho trẻ em.