Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

album

/ˈælbəm/ Giọng Mỹ n.

album (nhạc, ảnh)

My favorite band has a new album.

Ban nhạc mình yêu thích vừa ra album mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

story — câu chuyện