meanwhile
/ˈmiːnwaɪl/ Giọng Mỹ adv.
trong lúc đó (việc xảy ra cùng lúc)
Mom cooked dinner. Meanwhile, I set the table.
Mẹ nấu bữa tối. Trong lúc đó, mình dọn bàn ăn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈmiːnwaɪl/ Giọng Mỹ adv.
trong lúc đó (việc xảy ra cùng lúc)
Mom cooked dinner. Meanwhile, I set the table.
Mẹ nấu bữa tối. Trong lúc đó, mình dọn bàn ăn.