currently
/ˈkɜːrəntli/ Giọng Mỹ adv.
hiện tại, hiện nay
My sister is currently studying in Hanoi.
Hiện tại chị mình đang học ở Hà Nội.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkɜːrəntli/ Giọng Mỹ adv.
hiện tại, hiện nay
My sister is currently studying in Hanoi.
Hiện tại chị mình đang học ở Hà Nội.