eventually
/ɪˈventʃuəli/ Giọng Mỹ adv.
cuối cùng thì (sau một thời gian dài)
We waited for hours, and eventually the bus came.
Bọn mình đợi hàng giờ, cuối cùng thì xe buýt cũng đến.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪˈventʃuəli/ Giọng Mỹ adv.
cuối cùng thì (sau một thời gian dài)
We waited for hours, and eventually the bus came.
Bọn mình đợi hàng giờ, cuối cùng thì xe buýt cũng đến.