furthermore
/ˌfɜːrðərˈmɔːr/ Giọng Mỹ adv.
hơn nữa, thêm vào đó (bổ sung ý)
This book is funny. Furthermore, it is very short.
Cuốn sách này vui. Hơn nữa, nó còn rất ngắn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌfɜːrðərˈmɔːr/ Giọng Mỹ adv.
hơn nữa, thêm vào đó (bổ sung ý)
This book is funny. Furthermore, it is very short.
Cuốn sách này vui. Hơn nữa, nó còn rất ngắn.