Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

include

/ɪnˈkluːd/ Giọng Mỹ v.

bao gồm

in- (vào trong) + clud +clud →đóng vào bên trong

The price does not include the cost of shipping.

Giá này không bao gồm phí vận chuyển.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

clud / clus / clos — đóng, khép lại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cloud — gốc tiếng Anh cổ clud 'khối đá, đồi' (họ hàng với clod) — thuần Giéc-manh, không liên quan claudere
  • clue — biến thể của clew 'cuộn chỉ' (tiếng Anh cổ cliewen) — thuần Giéc-manh
  • club — gốc Bắc Âu cổ klubba 'dùi cui' — thuần Giéc-manh, chỉ trùng ba chữ cái