Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

enclose

/ɪnˈkloʊz/ Giọng Mỹ v.

gửi kèm; rào quanh

en- (vào trong) + clos +clud →khép vào bên trong

I enclose the test results with this email.

Tôi gửi kèm kết quả kiểm nghiệm trong email này.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

clud / clus / clos — đóng, khép lại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cloud — gốc tiếng Anh cổ clud 'khối đá, đồi' (họ hàng với clod) — thuần Giéc-manh, không liên quan claudere
  • clue — biến thể của clew 'cuộn chỉ' (tiếng Anh cổ cliewen) — thuần Giéc-manh
  • club — gốc Bắc Âu cổ klubba 'dùi cui' — thuần Giéc-manh, chỉ trùng ba chữ cái