disclose
/dɪsˈkloʊz/ Giọng Mỹ v.
tiết lộ, công bố
dis- (ngược lại) + clos +clud →mở cái đang đóng ra
The label must disclose every ingredient used in the snack.
Nhãn phải công bố mọi thành phần có trong món ăn vặt.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
clud / clus / clos — đóng, khép lại
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cloud — gốc tiếng Anh cổ clud 'khối đá, đồi' (họ hàng với clod) — thuần Giéc-manh, không liên quan claudere
- clue — biến thể của clew 'cuộn chỉ' (tiếng Anh cổ cliewen) — thuần Giéc-manh
- club — gốc Bắc Âu cổ klubba 'dùi cui' — thuần Giéc-manh, chỉ trùng ba chữ cái