exclude
/ɪkˈskluːd/ Giọng Mỹ v.
loại trừ, không tính
ex- (ra ngoài) + clud +clud →đóng cửa đẩy ra ngoài
The warranty will exclude damage caused by wrong use.
Bảo hành sẽ không tính hư hỏng do sử dụng sai.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
clud / clus / clos — đóng, khép lại
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cloud — gốc tiếng Anh cổ clud 'khối đá, đồi' (họ hàng với clod) — thuần Giéc-manh, không liên quan claudere
- clue — biến thể của clew 'cuộn chỉ' (tiếng Anh cổ cliewen) — thuần Giéc-manh
- club — gốc Bắc Âu cổ klubba 'dùi cui' — thuần Giéc-manh, chỉ trùng ba chữ cái