conclude
/kənˈkluːd/ Giọng Mỹ v.
kết luận; kết thúc
con- (hoàn toàn) + clud +clud →đóng lại trọn vẹn
We conclude the trip with a short group photo.
Chúng tôi kết thúc chuyến đi bằng một tấm ảnh chụp chung.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
clud / clus / clos — đóng, khép lại
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cloud — gốc tiếng Anh cổ clud 'khối đá, đồi' (họ hàng với clod) — thuần Giéc-manh, không liên quan claudere
- clue — biến thể của clew 'cuộn chỉ' (tiếng Anh cổ cliewen) — thuần Giéc-manh
- club — gốc Bắc Âu cổ klubba 'dùi cui' — thuần Giéc-manh, chỉ trùng ba chữ cái