Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

exclusive

/ɪkˈskluːsɪv/ Giọng Mỹ adj.

độc quyền; riêng biệt

ex- + clus + -ive (có tính) +clud →có tính đóng người khác ra ngoài

The club has exclusive use of the field on Saturdays.

Câu lạc bộ được sử dụng riêng sân bóng vào các ngày thứ Bảy.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

clud / clus / clos — đóng, khép lại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cloud — gốc tiếng Anh cổ clud 'khối đá, đồi' (họ hàng với clod) — thuần Giéc-manh, không liên quan claudere
  • clue — biến thể của clew 'cuộn chỉ' (tiếng Anh cổ cliewen) — thuần Giéc-manh
  • club — gốc Bắc Âu cổ klubba 'dùi cui' — thuần Giéc-manh, chỉ trùng ba chữ cái