Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

conclusion

/kənˈkluːʒn/ Giọng Mỹ n.

kết luận; phần kết

con- (hoàn toàn) + clus + -ion (sự) +clud →việc khép lại hẳn

The conclusion of the report lists three simple fixes.

Phần kết luận của báo cáo nêu ba cách khắc phục đơn giản.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

clud / clus / clos — đóng, khép lại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cloud — gốc tiếng Anh cổ clud 'khối đá, đồi' (họ hàng với clod) — thuần Giéc-manh, không liên quan claudere
  • clue — biến thể của clew 'cuộn chỉ' (tiếng Anh cổ cliewen) — thuần Giéc-manh
  • club — gốc Bắc Âu cổ klubba 'dùi cui' — thuần Giéc-manh, chỉ trùng ba chữ cái