close
/kloʊz/ Giọng Mỹ v.
đóng, khép lại
(gốc trần, qua clausus 'đã đóng') +clud →làm cho khép lại
Please close the valve before you leave the area.
Hãy đóng van lại trước khi bạn rời khu vực.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
clud / clus / clos — đóng, khép lại
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cloud — gốc tiếng Anh cổ clud 'khối đá, đồi' (họ hàng với clod) — thuần Giéc-manh, không liên quan claudere
- clue — biến thể của clew 'cuộn chỉ' (tiếng Anh cổ cliewen) — thuần Giéc-manh
- club — gốc Bắc Âu cổ klubba 'dùi cui' — thuần Giéc-manh, chỉ trùng ba chữ cái